thanh mạc
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Màng mỏng bao phủ các khoang cơ thể: "thanh mạc" là một lớp màng mỏng, trơn láng, có nhiệm vụ tiết dịch nhờn để bôi trơn, giúp các cơ quan nội tạng di chuyển dễ dàng và giảm ma sát khi hoạt động.
- Cấu trúc bao gồm hai lớp: Màng thanh mạc thường gồm lớp thành (tiếp giáp với thành cơ thể) và lớp tạng (bao bọc trực tiếp các cơ quan). Ví dụ: màng phổi, màng tim, màng bụng đều là các loại thanh mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thanh mạc bao phủ phổi giúp phổi nở ra và co lại dễ dàng khi hít thở. (Màng mỏng này hỗ trợ chuyển động của phổi mà không gây đau đớn.)
- Viêm thanh mạc là một tình trạng bệnh lý khiến màng này bị sưng và đau. (Tình trạng viêm nhiễm ở lớp màng này gây khó chịu cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viêm thanh mạc": tình trạng viêm nhiễm ở màng thanh mạc, thường gặp ở màng phổi (viêm màng phổi) hoặc màng tim (viêm màng ngoài tim).
- Bệnh nhân được chẩn đoán viêm thanh mạc do nhiễm khuẩn. (Bác sĩ xác định nguyên nhân gây viêm màng là vi khuẩn.)
"dịch thanh mạc": chất lỏng do màng thanh mạc tiết ra, có tác dụng bôi trơn.
- Dịch thanh mạc giúp giảm ma sát giữa các cơ quan nội tạng. (Chất lỏng này đảm bảo cơ quan hoạt động trơn tru.)
Biến thể và từ gần giống
Màng thanh dịch (danh từ): một tên gọi khác của thanh mạc, nhấn mạnh vào khả năng tiết dịch.
- Màng thanh dịch bao phủ khoang bụng. (Cấu trúc này tương tự thanh mạc ở vùng bụng.)
Màng nhầy (danh từ): loại màng khác, thường ẩm ướt và có chức năng bảo vệ, khác với thanh mạc ở chỗ không tiết dịch bôi trơn.
- Màng nhầy lót trong miệng và mũi. (Màng nhầy không phải là thanh mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Màng thanh mạc: cụm từ đầy đủ, thường dùng trong y học.
- Màng bao thanh dịch: tên gọi khác, nhấn mạnh tính chất dịch nhờn.
Thành ngữ liên quan
- "Thanh mạc viêm": tình trạng viêm nhiễm màng thanh mạc, thường xuất hiện trong các bệnh lý tự miễn hoặc nhiễm trùng.
- Bệnh lupus có thể gây thanh mạc viêm ở nhiều cơ quan. (Bệnh tự miễn này ảnh hưởng đến các màng thanh mạc khắp cơ thể.)